思念
Hán Việt: tư niệm
思念 (sī niàn) nghĩa là: nhớ nhung; thương nhớ; nỗi nhớ
Ý nghĩa của 思念
思念 (sī niàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhớ nhung; thương nhớ; nỗi nhớ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to think of; to long for; to miss.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 想念; vừa làm động từ vừa làm danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhớ nhung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 思念
我很思念远方的父母。
Wǒ hěn sīniàn yuǎnfāng de fùmǔ.
Tôi rất nhớ cha mẹ ở phương xa.
这首歌表达了对家乡的思念。
Zhè shǒu gē biǎodá le duì jiāxiāng de sīniàn.
Bài hát này bày tỏ nỗi nhớ quê hương.