成员
Hán Việt: thành viên
成员 (chéng yuán) nghĩa là: thành viên; hội viên
Ý nghĩa của 成员
成员 (chéng yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành viên; hội viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: member.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho gia đình, tổ chức, đoàn thể; không dùng cho đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成员
他是我们团队的重要成员。
Tā shì wǒmen tuánduì de zhòngyào chéngyuán.
Anh ấy là thành viên quan trọng của nhóm chúng tôi.
我家的家庭成员一共五个人。
Wǒ jiā de jiātíng chéngyuán yígòng wǔ ge rén.
Thành viên gia đình tôi tổng cộng có năm người.