敬礼
jìng lǐ
Hán Việt: kính lễ

敬礼 (jìng lǐ) nghĩa là: chào; kính chào; hành lễ chào

Ý nghĩa của 敬礼

敬礼 (jìng lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chào; kính chào; hành lễ chào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to salute; salute.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp; dùng 向 hoặc 给 + đối tượng. Cuối thư viết 此致敬礼.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kính lễ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 敬礼

士兵向国旗敬礼。
Shìbīng xiàng guóqí jìnglǐ.
Người lính chào lá quốc kỳ.
学生们站起来向老师敬礼。
Xuéshēngmen zhàn qǐlái xiàng lǎoshī jìnglǐ.
Các học sinh đứng dậy chào thầy giáo.

Từ liên quan