重叠
chóng dié
Hán Việt: trùng điệp

重叠 (chóng dié) nghĩa là: chồng lên nhau; trùng lặp; điệp lại

Ý nghĩa của 重叠

重叠 (chóng dié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chồng lên nhau; trùng lặp; điệp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to overlap; to superimpose; to telescope.

💡 Mẹo dùng: Trong ngữ pháp tiếng Trung còn chỉ hiện tượng lặp từ, ví dụ 散散步.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trùng điệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chồng lên nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 重叠

这两张照片重叠在一起。
Zhè liǎng zhāng zhàopiàn chóngdié zài yīqǐ.
Hai tấm ảnh này chồng lên nhau.
两个人的工作有些重叠。
Liǎng gè rén de gōngzuò yǒuxiē chóngdié.
Công việc của hai người có phần trùng lặp.

Từ liên quan