初步
Hán Việt: sơ bộ
初步 (chū bù) nghĩa là: sơ bộ; bước đầu; ban đầu
Ý nghĩa của 初步
初步 (chū bù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sơ bộ; bước đầu; ban đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: initial; preliminary; tentative.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 初步计划, 初步结果, 初步了解.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sơ bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sơ bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 初步
我们已经取得初步成果。
Wǒmen yǐjīng qǔdé chūbù chéngguǒ.
Chúng tôi đã đạt được kết quả bước đầu.
这只是一个初步的计划。
Zhè zhǐshì yīgè chūbù de jìhuà.
Đây chỉ là một kế hoạch sơ bộ.