创立
Hán Việt: sáng lập
创立 (chuàng lì) nghĩa là: sáng lập; thành lập; lập ra
Ý nghĩa của 创立
创立 (chuàng lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sáng lập; thành lập; lập ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to establish; to set up; to found.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho tổ chức, học thuyết; nhấn mạnh việc lập ra cái chưa từng có.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sáng lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sáng lập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 创立
他二十岁就创立了公司。
Tā èrshí suì jiù chuànglìle gōngsī.
Anh ấy hai mươi tuổi đã sáng lập công ty.
这所学校创立于一九五零年。
Zhè suǒ xuéxiào chuànglì yú yījiǔwǔlíng nián.
Ngôi trường này được thành lập vào năm 1950.