创作
chuàng zuò
Hán Việt: sáng tác

创作 (chuàng zuò) nghĩa là: sáng tác; tác phẩm sáng tác

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 创作

创作 (chuàng zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sáng tác; tác phẩm sáng tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to create; to produce; to write.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho văn học nghệ thuật; chế tạo đồ vật thì dùng 制造.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个创作, không phải 一创作. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sáng tác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sáng tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 创作

他创作了很多优秀的作品。
Tā chuàngzuòle hěnduō yōuxiù de zuòpǐn.
Ông ấy đã sáng tác rất nhiều tác phẩm xuất sắc.
这首歌是他自己创作的。
Zhè shǒu gē shì tā zìjǐ chuàngzuò de.
Bài hát này do chính anh ấy sáng tác.

Từ liên quan