创业
Hán Việt: sáng nghiệp
创业 (chuàng yè) nghĩa là: khởi nghiệp; lập nghiệp
Ý nghĩa của 创业
创业 (chuàng yè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khởi nghiệp; lập nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to begin an undertaking; to start a major task; to initiate.
💡 Mẹo dùng: Cụm ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sáng nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khởi nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 创业
很多年轻人想自己创业。
Hěnduō niánqīng rén xiǎng zìjǐ chuàngyè.
Rất nhiều người trẻ muốn tự mình khởi nghiệp.
创业的过程非常辛苦。
Chuàngyè de guòchéng fēicháng xīnkǔ.
Quá trình khởi nghiệp vô cùng vất vả.