大臣
dà chén
Hán Việt: đại thần

大臣 (dà chén) nghĩa là: đại thần; quan lớn; bộ trưởng của nước quân chủ

Ý nghĩa của 大臣

大臣 (dà chén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đại thần; quan lớn; bộ trưởng của nước quân chủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: chancellor (of a monarchy); cabinet minister.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho chế độ quân chủ; bộ trưởng ngày nay gọi là 部长.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại thần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đại thần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 大臣

国王召见了几位大臣。
Guówáng zhàojiànle jǐ wèi dàchén.
Nhà vua triệu kiến mấy vị đại thần.
他是国王最信任的大臣。
Tā shì guówáng zuì xìnrèn de dàchén.
Ông ấy là vị đại thần được nhà vua tin cậy nhất.

Từ liên quan