诞辰
dàn chén
Hán Việt: đản thần

诞辰 (dàn chén) nghĩa là: ngày sinh; sinh nhật (cách nói trang trọng)

Ý nghĩa của 诞辰

诞辰 (dàn chén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày sinh; sinh nhật (cách nói trang trọng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: birthday.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho người đáng kính, thường đã mất; ngày thường dùng 生日.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đản thần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 诞辰

今天是他一百周年诞辰。
Jīntiān shì tā yībǎi zhōunián dànchén.
Hôm nay là kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của ông.
学校举行了诞辰纪念活动。
Xuéxiào jǔxíngle dànchén jìniàn huódòng.
Nhà trường đã tổ chức hoạt động kỷ niệm ngày sinh.

Từ liên quan