诞生
Hán Việt: đản sinh
诞生 (dàn shēng) nghĩa là: ra đời; chào đời; hình thành
Ý nghĩa của 诞生
诞生 (dàn shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra đời; chào đời; hình thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be born.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho người lẫn sự vật trừu tượng như tổ chức, tư tưởng, công nghệ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đản sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 诞生
一个新的生命诞生了。
Yīgè xīn de shēngmìng dànshēng le.
Một sinh mệnh mới đã chào đời.
这项技术诞生于十年前。
Zhè xiàng jìshù dànshēng yú shí nián qián.
Công nghệ này ra đời cách đây mười năm.