淡季
Hán Việt: đạm quý
淡季 (dàn jì) nghĩa là: mùa thấp điểm; mùa vắng khách; mùa ế
Ý nghĩa của 淡季
淡季 (dàn jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùa thấp điểm; mùa vắng khách; mùa ế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: off season; slow business season; see also 旺季[wàng jì].
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 旺季, tức mùa cao điểm, mùa đông khách.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đạm quý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùa thấp điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 淡季
冬天是旅游的淡季。
Dōngtiān shì lǚyóu de dànjì.
Mùa đông là mùa thấp điểm của du lịch.
淡季的机票便宜很多。
Dànjì de jīpiào piányí hěnduō.
Vé máy bay mùa vắng khách rẻ hơn nhiều.