季度
Hán Việt: quý độ
季度 (jì dù) nghĩa là: quý; ba tháng một quý
Ý nghĩa của 季度
季度 (jì dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quý; ba tháng một quý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quarter of a year; season (sports).
💡 Mẹo dùng: Một năm có bốn quý: 第一季度 đến 第四季度.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quý độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 季度
公司第一季度的利润增加了。
Gōngsī dì yī jìdù de lìrùn zēngjiā le.
Lợi nhuận quý một của công ty đã tăng.
我们每个季度开一次会。
Wǒmen měi gè jìdù kāi yí cì huì.
Chúng tôi họp mỗi quý một lần.