淡
Hán Việt: đạm
淡 (dàn) nghĩa là: nhạt; loãng; nhạt (màu); thờ ơ
Ý nghĩa của 淡
淡 (dàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhạt; loãng; nhạt (màu); thờ ơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: insipid; diluted; weak.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 咸 (mặn), 浓 (đậm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 淡
这个菜太淡了,再放点儿盐。
Zhège cài tài dàn le, zài fàng diǎnr yán.
Món này nhạt quá, cho thêm chút muối.
她喜欢淡颜色的衣服。
Tā xǐhuan dàn yánsè de yīfu.
Cô ấy thích quần áo màu nhạt.