清淡
qīng dàn
Hán Việt: thanh đạm

清淡 (qīng dàn) nghĩa là: thanh đạm; nhạt (món ăn); ế ẩm

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 清淡

清淡 (qīng dàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh đạm; nhạt (món ăn); ế ẩm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: light (of food; not greasy or strongly flavored); insipid.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 油腻 (dầu mỡ); 生意清淡 buôn bán ế ẩm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thanh đạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thanh đạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 清淡

医生让我吃清淡一点的东西。
Yīshēng ràng wǒ chī qīngdàn yìdiǎn de dōngxi.
Bác sĩ bảo tôi ăn đồ thanh đạm một chút.
这道菜味道很清淡。
Zhè dào cài wèidào hěn qīngdàn.
Món này vị rất thanh đạm.

Từ liên quan