航天
Hán Việt: hàng thiên
航天 (háng tiān) nghĩa là: hàng không vũ trụ; du hành vũ trụ
Ý nghĩa của 航天
航天 (háng tiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng không vũ trụ; du hành vũ trụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: space flight.
💡 Mẹo dùng: 航天 bay ngoài vũ trụ, 航空 bay trong khí quyển.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hàng thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng không vũ trụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 航天
中国的航天技术发展很快。
Zhōngguó de hángtiān jìshù fāzhǎn hěn kuài.
Kỹ thuật hàng không vũ trụ của Trung Quốc phát triển rất nhanh.
他梦想成为一名航天员。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng hángtiānyuán.
Cậu ấy mơ ước trở thành một phi hành gia.