岛屿
Hán Việt: đảo tự
岛屿 (dǎo yǔ) nghĩa là: đảo; hòn đảo; quần đảo
Ý nghĩa của 岛屿
岛屿 (dǎo yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đảo; hòn đảo; quần đảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: island.
💡 Mẹo dùng: Là từ chỉ chung, ít khi đếm từng cái như 岛.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đảo tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đảo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 岛屿
这个国家有很多岛屿。
Zhège guójiā yǒu hěn duō dǎoyǔ.
Đất nước này có rất nhiều đảo.
岛屿上住着不少渔民。
Dǎoyǔ shàng zhùzhe bù shǎo yúmín.
Trên đảo có không ít ngư dân sinh sống.