盗窃
dào qiè
Hán Việt: đạo thiết

盗窃 (dào qiè) nghĩa là: trộm cắp; ăn trộm; đánh cắp

Ý nghĩa của 盗窃

盗窃 (dào qiè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trộm cắp; ăn trộm; đánh cắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to steal.

💡 Mẹo dùng: Từ trang trọng, hay dùng trong văn bản pháp luật; khẩu ngữ dùng 偷.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đạo thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trộm cắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 盗窃

他因盗窃被警察抓走了。
Tā yīn dàoqiè bèi jǐngchá zhuā zǒu le.
Anh ta bị cảnh sát bắt đi vì trộm cắp.
盗窃是违法行为。
Dàoqiè shì wéifǎ xíngwéi.
Trộm cắp là hành vi phạm pháp.

Từ liên quan