得力
Hán Việt: đắc lực
得力 (dé lì) nghĩa là: đắc lực; giỏi giang; có năng lực
Ý nghĩa của 得力
得力 (dé lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đắc lực; giỏi giang; có năng lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: able; capable; competent.
💡 Mẹo dùng: Hay đứng trước danh từ: 得力助手, 得力干部.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đắc lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đắc lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 得力
他是经理的得力助手。
Tā shì jīnglǐ de délì zhùshǒu.
Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giám đốc.
公司需要几名得力的员工。
Gōngsī xūyào jǐ míng délì de yuángōng.
Công ty cần vài nhân viên đắc lực.