抵制
Hán Việt: để chế
抵制 (dǐ zhì) nghĩa là: tẩy chay; bài trừ; chống lại
Ý nghĩa của 抵制
抵制 (dǐ zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tẩy chay; bài trừ; chống lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resist; to boycott; to refuse (to cooperate).
💡 Mẹo dùng: 抵制 là từ chối tiếp nhận; 抵抗 là dùng sức chống trả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "để chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tẩy chay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抵制
消费者抵制那个牌子。
Xiāofèizhě dǐzhì nàge páizi.
Người tiêu dùng tẩy chay nhãn hiệu đó.
我们要抵制不良风气。
Wǒmen yào dǐzhì bùliáng fēngqì.
Chúng ta phải bài trừ thói xấu.