垫
Hán Việt: điếm
垫 (diàn) nghĩa là: lót; kê; ứng trước tiền; cái đệm
Ý nghĩa của 垫
垫 (diàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lót; kê; ứng trước tiền; cái đệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pad; cushion; mat.
💡 Mẹo dùng: Làm danh từ có nghĩa cái đệm: 坐垫, 床垫.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lót" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 垫
请在箱子下面垫块布。
Qǐng zài xiāngzi xiàmiàn diàn kuài bù.
Xin hãy lót một miếng vải dưới cái thùng.
今天的饭钱我先垫上。
Jīntiān de fànqián wǒ xiān diàn shàng.
Tiền cơm hôm nay tôi ứng trước.