模型
mó xíng
Hán Việt: mô hình

模型 (mó xíng) nghĩa là: mô hình; khuôn mẫu

Ý nghĩa của 模型

模型 (mó xíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mô hình; khuôn mẫu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: model; mould; matrix.

💡 Mẹo dùng: 模型 là vật mô phỏng; 模式 là cách thức, kiểu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mô hình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mô hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 模型

他做了一个飞机模型。
Tā zuò le yī gè fēijī móxíng.
Anh ấy làm một mô hình máy bay.
科学家建立了气候模型。
Kēxuéjiā jiànlì le qìhòu móxíng.
Các nhà khoa học đã xây dựng mô hình khí hậu.

Từ liên quan