慌张
Hán Việt: hoảng trương
慌张 (huāng zhāng) nghĩa là: hoảng hốt; luống cuống; bối rối
Ý nghĩa của 慌张
慌张 (huāng zhāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoảng hốt; luống cuống; bối rối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: confused; flustered.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 镇静, 冷静.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoảng trương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoảng hốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 慌张
别慌张,慢慢说。
Bié huāngzhāng, mànmàn shuō.
Đừng hoảng, từ từ nói.
他慌张地跑出了房间。
Tā huāngzhāng de pǎo chū le fángjiān.
Anh ấy hoảng hốt chạy ra khỏi phòng.