陆续
lù xù
Hán Việt: lục tục

陆续 (lù xù) nghĩa là: lần lượt; lục tục; liên tiếp

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 陆续

陆续 (lù xù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lần lượt; lục tục; liên tiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in turn; successively; one after the other.

💡 Mẹo dùng: Chỉ nhiều người/việc xảy ra nối tiếp nhau, có khoảng cách thời gian.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lục tục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lần lượt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 陆续

客人们陆续到了。
Kèrénmen lùxù dào le.
Khách khứa lần lượt đến.
新书将陆续出版。
Xīn shū jiāng lùxù chūbǎn.
Sách mới sẽ lần lượt được xuất bản.

Từ liên quan