遏制
Hán Việt: át chế
遏制 (è zhì) nghĩa là: kiềm chế; ngăn chặn; khống chế
Ý nghĩa của 遏制
遏制 (è zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiềm chế; ngăn chặn; khống chế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to check; to contain; to hold back.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường trừu tượng: 情绪, 物价, 发展; trang trọng hơn 控制.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "át chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiềm chế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遏制
我们必须遏制物价上涨。
Wǒmen bìxū èzhì wùjià shàngzhǎng.
Chúng ta phải kiềm chế đà tăng giá.
他努力遏制自己的怒火。
Tā nǔlì èzhì zìjǐ de nùhuǒ.
Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình.