反面
Hán Việt: phản diện
反面 (fǎn miàn) nghĩa là: mặt trái; mặt sau; phía tiêu cực
Ý nghĩa của 反面
反面 (fǎn miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặt trái; mặt sau; phía tiêu cực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reverse side; backside; the other side (of a problem etc).
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 正面; 反面人物 là vai xấu, 反面教材 là bài học tiêu cực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặt trái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反面
请在纸的反面写上名字。
Qǐng zài zhǐ de fǎnmiàn xiě shàng míngzi.
Hãy viết tên vào mặt sau tờ giấy.
他是小说里的反面人物。
Tā shì xiǎoshuō lǐ de fǎnmiàn rénwù.
Anh ta là nhân vật phản diện trong tiểu thuyết.