反驳
Hán Việt: phản bác
反驳 (fǎn bó) nghĩa là: phản bác; bác bỏ; cãi lại
Ý nghĩa của 反驳
反驳 (fǎn bó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản bác; bác bỏ; cãi lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to retort; to refute.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng: 观点, 意见, 说法; có thể dùng một mình, không cần tân ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản bác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản bác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反驳
他站起来反驳了我的观点。
Tā zhàn qǐlái fǎnbó le wǒ de guāndiǎn.
Anh ấy đứng lên phản bác quan điểm của tôi.
面对批评,他没有反驳。
Miànduì pīpíng, tā méiyǒu fǎnbó.
Trước lời phê bình, anh ấy không phản bác.