法人
Hán Việt: pháp nhân
法人 (fǎ rén) nghĩa là: pháp nhân; tư cách pháp nhân
Ý nghĩa của 法人
法人 (fǎ rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là pháp nhân; tư cách pháp nhân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: legal person; corporation; see also 自然人[zì rán rén].
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ luật, chỉ tổ chức có tư cách pháp lý; đối lập với 自然人.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "pháp nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "pháp nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 法人
这家公司的法人是他父亲。
Zhè jiā gōngsī de fǎrén shì tā fùqīn.
Người đại diện pháp nhân của công ty này là bố anh ấy.
法人和自然人的责任不同。
Fǎrén hé zìránrén de zérèn bùtóng.
Trách nhiệm của pháp nhân và thể nhân khác nhau.