方言
fāng yán
Hán Việt: phương ngôn

方言 (fāng yán) nghĩa là: phương ngữ; tiếng địa phương

Ý nghĩa của 方言

方言 (fāng yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương ngữ; tiếng địa phương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dialect.

💡 Mẹo dùng: Trái với 普通话 là tiếng phổ thông; 说方言 nghĩa là nói tiếng địa phương.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương ngôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương ngữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 方言

中国各地的方言差别很大。
Zhōngguó gèdì de fāngyán chābié hěn dà.
Phương ngữ các vùng ở Trung Quốc khác nhau rất nhiều.
奶奶只会说家乡方言。
Nǎinai zhǐ huì shuō jiāxiāng fāngyán.
Bà chỉ biết nói tiếng địa phương quê nhà.

Từ liên quan