寓言
Hán Việt: ngụ ngôn
寓言 (yù yán) nghĩa là: truyện ngụ ngôn; ngụ ngôn
Ý nghĩa của 寓言
寓言 (yù yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyện ngụ ngôn; ngụ ngôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fable.
💡 Mẹo dùng: Đồng âm với 预言 là tiên đoán, chú ý phân biệt mặt chữ Hán.
Lượng từ đi kèm: 则 zé
Đếm là 一则寓言, không phải 一寓言. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngụ ngôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyện ngụ ngôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 寓言
这个寓言告诉我们要诚实。
Zhège yùyán gàosu wǒmen yào chéngshí.
Câu chuyện ngụ ngôn này dạy chúng ta phải trung thực.
老师给孩子们讲寓言故事。
Lǎoshī gěi háizimen jiǎng yùyán gùshi.
Cô giáo kể chuyện ngụ ngôn cho bọn trẻ.