双方
Hán Việt: song phương
双方 (shuāng fāng) nghĩa là: hai bên; đôi bên
Ý nghĩa của 双方
双方 (shuāng fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hai bên; đôi bên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bilateral; both sides; both parties involved.
💡 Mẹo dùng: 双方 dùng cho hai bên trong hợp tác, đàm phán; nhiều bên thì dùng 各方.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "song phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hai bên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 双方
双方都同意了这个方案。
Shuāngfāng dōu tóngyì le zhège fāng'àn.
Hai bên đều đồng ý phương án này.
谈判后双方签了合同。
Tánpàn hòu shuāngfāng qiān le hétong.
Sau đàm phán, hai bên đã ký hợp đồng.