飞翔
fēi xiáng
Hán Việt: phi tường

飞翔 (fēi xiáng) nghĩa là: bay lượn; chao liệng

Ý nghĩa của 飞翔

飞翔 (fēi xiáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bay lượn; chao liệng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fly.

💡 Mẹo dùng: Sắc thái văn chương, tả chim bay lượn trên cao; 飞 trung tính và thông dụng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phi tường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bay lượn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 飞翔

海鸥在海面上自由飞翔。
Hǎi'ōu zài hǎimiàn shàng zìyóu fēixiáng.
Chim hải âu tự do bay lượn trên mặt biển.
他梦想像鸟一样飞翔。
Tā mèngxiǎng xiàng niǎo yīyàng fēixiáng.
Anh ấy mơ được bay lượn như chim.

Từ liên quan