飞禽走兽
fēi qín zǒu shòu
Hán Việt: phi cầm tẩu thú

飞禽走兽 (fēi qín zǒu shòu) nghĩa là: chim muông thú vật; cầm thú

Ý nghĩa của 飞禽走兽

飞禽走兽 (fēi qín zǒu shòu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là chim muông thú vật; cầm thú. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: birds and animals; the beasts of the field and the birds of the air.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chỉ chung động vật hoang dã; 飞禽 là chim, 走兽 là thú.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phi cầm tẩu thú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chim muông thú vật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 飞禽走兽

森林里有各种飞禽走兽。
Sēnlín lǐ yǒu gèzhǒng fēiqín zǒushòu.
Trong rừng có đủ loại chim muông thú vật.
这幅画上画满了飞禽走兽。
Zhè fú huà shàng huà mǎn le fēiqín zǒushòu.
Bức tranh này vẽ đầy chim muông thú vật.

Từ liên quan