逢
Hán Việt: phùng
逢 (féng) nghĩa là: gặp; gặp phải; mỗi khi đến
Ý nghĩa của 逢
逢 (féng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gặp; gặp phải; mỗi khi đến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to meet by chance; to come across; to fawn upon.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 每逢 là cứ mỗi khi, 相逢 là gặp gỡ; văn viết, ít đứng một mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gặp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 逢
每逢周末,他都去爬山。
Měi féng zhōumò, tā dōu qù páshān.
Cứ mỗi cuối tuần anh ấy đều đi leo núi.
我们在路上偶然相逢。
Wǒmen zài lù shàng ǒurán xiāngféng.
Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên đường.