俘虏
Hán Việt: phu lỗ
俘虏 (fú lǔ) nghĩa là: tù binh; bắt sống
Ý nghĩa của 俘虏
俘虏 (fú lǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tù binh; bắt sống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: captive.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (tù binh), vừa là động từ (bắt sống).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phu lỗ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tù binh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 俘虏
战争中他们抓了很多俘虏。
Zhànzhēng zhōng tāmen zhuā le hěn duō fúlǔ.
Trong chiến tranh họ bắt được rất nhiều tù binh.
俘虏受到了人道的对待。
Fúlǔ shòudào le réndào de duìdài.
Tù binh được đối xử nhân đạo.