副作用
Hán Việt: phó tác dụng
副作用 (fù zuò yòng) nghĩa là: tác dụng phụ; hậu quả không mong muốn
Ý nghĩa của 副作用
副作用 (fù zuò yòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tác dụng phụ; hậu quả không mong muốn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: side effect.
💡 Mẹo dùng: Ngoài y học, còn chỉ hậu quả xấu ngoài ý muốn của chính sách.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phó tác dụng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tác dụng phụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 副作用
这种药几乎没有副作用。
Zhè zhǒng yào jīhū méiyǒu fùzuòyòng.
Loại thuốc này hầu như không có tác dụng phụ.
政策也可能带来副作用。
Zhèngcè yě kěnéng dàilái fùzuòyòng.
Chính sách cũng có thể mang lại tác dụng phụ.