杠杆
Hán Việt: cang can
杠杆 (gàng gǎn) nghĩa là: đòn bẩy; xà beng
Ý nghĩa của 杠杆
杠杆 (gàng gǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đòn bẩy; xà beng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lever; pry bar; crowbar.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: công cụ tạo tác động lớn, như đòn bẩy kinh tế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cang can" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đòn bẩy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 杠杆
用杠杆可以轻松搬动石头。
Yòng gànggǎn kěyǐ qīngsōng bāndòng shítou.
Dùng đòn bẩy có thể dễ dàng dịch chuyển tảng đá.
价格是调节市场的杠杆。
Jiàgé shì tiáojié shìchǎng de gànggǎn.
Giá cả là đòn bẩy điều tiết thị trường.