位于
Hán Việt: vị vu
位于 (wèi yú) nghĩa là: nằm ở; tọa lạc tại
Ý nghĩa của 位于
位于 (wèi yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nằm ở; tọa lạc tại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be located at; to be situated at; to lie.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ là sự vật cố định; sau 位于 là nơi chốn, không thêm 在.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vị vu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nằm ở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 位于
我们学校位于市中心。
Wǒmen xuéxiào wèiyú shì zhōngxīn.
Trường chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố.
那座山位于城市北边。
Nà zuò shān wèiyú chéngshì běibian.
Ngọn núi đó nằm ở phía bắc thành phố.