公安局
Hán Việt: công an cục
公安局 (gōng ān jú) nghĩa là: cục công an; sở công an
Ý nghĩa của 公安局
公安局 (gōng ān jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cục công an; sở công an. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: public security bureau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công an cục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cục công an" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公安局
他去公安局办身份证。
Tā qù gōng'ānjú bàn shēnfènzhèng.
Anh ấy đến cục công an làm chứng minh thư.
公安局就在马路对面。
Gōng'ānjú jiù zài mǎlù duìmiàn.
Sở công an ở ngay đối diện đường.