格局
Hán Việt: cách cục
格局 (gé jú) nghĩa là: bố cục; cục diện; kết cấu tổng thể
Ý nghĩa của 格局
格局 (gé jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bố cục; cục diện; kết cấu tổng thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: structure; pattern; layout.
💡 Mẹo dùng: Chỉ cách bố trí, cũng chỉ cục diện lớn: 经济格局, 政治格局.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cách cục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bố cục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 格局
这套房子的格局很合理。
Zhè tào fángzi de géjú hěn hélǐ.
Bố cục của căn nhà này rất hợp lý.
世界经济格局正在改变。
Shìjiè jīngjì géjú zhèngzài gǎibiàn.
Cục diện kinh tế thế giới đang thay đổi.