宫殿
Hán Việt: cung điện
宫殿 (gōng diàn) nghĩa là: cung điện
Ý nghĩa của 宫殿
宫殿 (gōng diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cung điện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: palace.
Lượng từ đi kèm: 座 zuò
Đếm là 一座宫殿, không phải 一宫殿. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cung điện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cung điện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宫殿
这座宫殿有六百年历史。
Zhè zuò gōngdiàn yǒu liùbǎi nián lìshǐ.
Cung điện này có lịch sử sáu trăm năm.
游客在宫殿里参观拍照。
Yóukè zài gōngdiàn lǐ cānguān pāizhào.
Du khách tham quan chụp ảnh trong cung điện.