工艺品
gōng yì pǐn
Hán Việt: công nghệ phẩm

工艺品 (gōng yì pǐn) nghĩa là: đồ thủ công mỹ nghệ

Ý nghĩa của 工艺品

工艺品 (gōng yì pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ thủ công mỹ nghệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: handicraft article; handiwork.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个工艺品, không phải 一工艺品. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "công nghệ phẩm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ thủ công mỹ nghệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 工艺品

她收藏了很多民间工艺品。
Tā shōucáng le hěn duō mínjiān gōngyìpǐn.
Cô ấy sưu tầm rất nhiều đồ mỹ nghệ dân gian.
这些工艺品都是手工做的。
Zhèxiē gōngyìpǐn dōu shì shǒugōng zuò de.
Những món đồ mỹ nghệ này đều làm thủ công.

Từ liên quan