功劳
Hán Việt: công lao
功劳 (gōng láo) nghĩa là: công lao; công trạng
Ý nghĩa của 功劳
功劳 (gōng láo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công lao; công trạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: contribution; meritorious service; credit.
💡 Mẹo dùng: 功劳 là công trạng có kết quả; 苦劳 là sự vất vả dù chưa thành.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công lao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công lao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 功劳
这次成功有你的一份功劳。
Zhè cì chénggōng yǒu nǐ de yí fèn gōngláo.
Thành công lần này có một phần công lao của bạn.
他从不提自己的功劳。
Tā cóng bù tí zìjǐ de gōngláo.
Anh ấy chưa bao giờ nhắc đến công lao của mình.