共鸣
gòng míng
Hán Việt: cộng minh

共鸣 (gòng míng) nghĩa là: sự đồng cảm; sự cộng hưởng

Ý nghĩa của 共鸣

共鸣 (gòng míng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự đồng cảm; sự cộng hưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: resonance (physics); sympathetic response to sth.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng 引起共鸣, 产生共鸣; nghĩa gốc là cộng hưởng âm thanh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cộng minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự đồng cảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 共鸣

他的故事引起了大家的共鸣。
Tā de gùshi yǐnqǐ le dàjiā de gòngmíng.
Câu chuyện của anh ấy gây được sự đồng cảm của mọi người.
这首歌让很多人产生共鸣。
Zhè shǒu gē ràng hěn duō rén chǎnshēng gòngmíng.
Bài hát này khiến nhiều người thấy đồng cảm.

Từ liên quan