勾结
Hán Việt: câu kết
勾结 (gōu jié) nghĩa là: câu kết; thông đồng; cấu kết
Ý nghĩa của 勾结
勾结 (gōu jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu kết; thông đồng; cấu kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to collude with; to collaborate with; to gang up with.
💡 Mẹo dùng: Luôn mang nghĩa xấu: cấu kết để làm việc phi pháp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "câu kết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu kết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 勾结
他们勾结起来骗了不少钱。
Tāmen gōujié qǐlái piàn le bù shǎo qián.
Bọn họ câu kết với nhau lừa không ít tiền.
这个官员和商人勾结。
Zhège guānyuán hé shāngrén gōujié.
Vị quan chức này câu kết với thương nhân.