董
Âm Hán Việt: đổng
Chữ 董 nghĩa là gì?
Chữ 董 đọc là dǒng, âm Hán Việt là "đổng". Chữ này thuộc bộ 艸 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: direct, supervise; surname.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 董 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 艹 gợi nghĩa, phần 重 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.