故障
gù zhàng
Hán Việt: cố chướng

故障 (gù zhàng) nghĩa là: sự cố; trục trặc; hỏng hóc

Ý nghĩa của 故障

故障 (gù zhàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự cố; trục trặc; hỏng hóc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: malfunction; breakdown; defect.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng 出故障, 发生故障 cho máy móc, thiết bị.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cố chướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự cố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 故障

这台机器出了故障。
Zhè tái jīqì chūle gùzhàng.
Chiếc máy này bị trục trặc.
电梯发生故障,请走楼梯。
Diàntī fāshēng gùzhàng, qǐng zǒu lóutī.
Thang máy bị hỏng, xin đi thang bộ.

Từ liên quan