事故
shì gù
Hán Việt: sự cố

事故 (shì gù) nghĩa là: tai nạn; sự cố

Ý nghĩa của 事故

事故 (shì gù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tai nạn; sự cố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: accident; 起; 次[cì].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 起 hoặc 次.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一桩事故, không phải 一事故. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sự cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tai nạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 事故

路上发生了一起交通事故。
Lùshàng fāshēng le yì qǐ jiāotōng shìgù.
Trên đường đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
工厂里出了一次小事故。
Gōngchǎng lǐ chū le yí cì xiǎo shìgù.
Trong nhà máy đã xảy ra một sự cố nhỏ.

Từ liên quan