保障
Hán Việt: bảo chướng
保障 (bǎo zhàng) nghĩa là: bảo đảm; đảm bảo; sự bảo đảm
Ý nghĩa của 保障
保障 (bǎo zhàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo đảm; đảm bảo; sự bảo đảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ensure; to guarantee; to safeguard.
💡 Mẹo dùng: Đi với 权利, 安全, 生活; 社会保障 là an sinh xã hội.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo chướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo đảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保障
法律保障了公民的权利。
Fǎlǜ bǎozhàng le gōngmín de quánlì.
Pháp luật bảo đảm quyền lợi của công dân.
这份工作有社会保障。
Zhè fèn gōngzuò yǒu shèhuì bǎozhàng.
Công việc này có bảo hiểm xã hội.