拐杖
Hán Việt: quải trượng
拐杖 (guǎi zhàng) nghĩa là: gậy chống; nạng
Ý nghĩa của 拐杖
拐杖 (guǎi zhàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gậy chống; nạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: crutches; crutch; walking stick.
💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm thường là 拄 (chống).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quải trượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gậy chống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拐杖
爷爷拄着拐杖慢慢走。
Yéye zhǔzhe guǎizhàng mànmàn zǒu.
Ông nội chống gậy đi chậm rãi.
他受伤后要用拐杖。
Tā shòushāng hòu yào yòng guǎizhàng.
Sau khi bị thương anh ấy phải dùng nạng.